仁者樂山

rén zhě yào shān nhân giả nhạc san

Hán Việt: nhân giả nhạc san · Pinyin: rén zhě yào shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (giả) + (nhạc) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有仁义之心的人安于义理,不为功名利禄所动摇,象山一样稳固不动。

Eng

  • Cihui 仁者樂山 énzhělèshān f.e. The benevolent enjoy mountains.