仁者必壽 rén zhě bì shòu · nhân giả tất thọ Hán Việt: nhân giả tất thọ · Pinyin: rén zhě bì shòu Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 者 (giả) + 必 (tất) + 壽 (thọ)Pinyinrén zhě bì shòuHán Việtnhân giả tất thọCấu tạo仁 + 者 + 必 + 壽 · nhân + giả + tất + thọ nghĩa thành phần: nhân + giả + tất + thọ