仁者無敵

nhân giả vô địch

Hán Việt: nhân giả vô địch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (giả) + (vô) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仁者無敵 énzhěwúdí f.e. 1. The benevolent have no enemies. 2. The benevolent are invincible.