仁而下士 nhân nhi hạ sĩ Hán Việt: nhân nhi hạ sĩ Tổng quan Công tử (nước Nguỵ Cấu tạo: 仁 (nhân) + 而 (nhi) + 下 (hạ) + 士 (sĩ)Hán Việtnhân nhi hạ sĩCấu tạo仁 + 而 + 下 + 士 · nhân + nhi + hạ + sĩ nghĩa thành phần: nhân + nhi + hạ + sĩ Nghĩa ViệtCihui Công tử (nước Nguỵ