僅容旋馬

jǐn róng xuán mǎ cận dung toàn mã

Hán Việt: cận dung toàn mã · Pinyin: jǐn róng xuán mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (dung) + (toàn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指住宅地方狭小。

Eng

  • Cihui 僅容旋馬 ǐnróngxuánmǎ f.e. narrow space