僅有絕無 cận hữu tuyệt vô Hán Việt: cận hữu tuyệt vô Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 有 (hữu) + 絕 (tuyệt) + 無 (vô)Hán Việtcận hữu tuyệt vôCấu tạo僅 + 有 + 絕 + 無 · cận + hữu + tuyệt + vô nghĩa thành phần: cận + hữu + tuyệt + vô Nghĩa EngCihui 僅有絕無 ǐnyǒujuéwú f.e. 1. the only 2. the best