僅此一次 cận thử nhất thứ Hán Việt: cận thử nhất thứ Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Hán Việtcận thử nhất thứCấu tạo僅 + 此 + 一 + 次 · cận + thử + nhất + thứ nghĩa thành phần: cận + thử + nhất + thứ