僅能自給

cận năng tự cấp

Hán Việt: cận năng tự cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (năng) + (tự) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僅能自給 ǐnnéngzìjǐ f.e. barely enough to support oneself