僅識之無

jǐn shí zhī wú cận thức chi vô

Hán Việt: cận thức chi vô · Pinyin: jǐn shí zhī wú

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thức) + (chi) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 之无:指最简单的字。形容识字不多。