僅識其貌

cận thức kì mạo

Hán Việt: cận thức kì mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thức) + (kì) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僅識其貌 ǐnshíqímào f.e. know sb. by sight