仅辨菽麦 jǐn biàn shú mài · cận biện thục mạch Hán Việt: cận biện thục mạch · Pinyin: jǐn biàn shú mài Tổng quan Cấu tạo: 仅 (cận) + 辨 (biện) + 菽 (thục) + 麦 (mạch)Pinyinjǐn biàn shú màiHán Việtcận biện thục mạchCấu tạo仅 + 辨 + 菽 + 麦 · cận + biện + thục + mạch nghĩa thành phần: cận + biện + thục + mạch