僕從如雲

bộc tòng như vân

Hán Việt: bộc tòng như vân

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (tòng) + (như) + (vân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僕從如雲 úcóngrúyún f.e. myriads of servants