僕從甚衆 bộc tòng thậm chúng Hán Việt: bộc tòng thậm chúng Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 從 (tòng) + 甚 (thậm) + 衆 (chúng)Hán Việtbộc tòng thậm chúngCấu tạo僕 + 從 + 甚 + 衆 · bộc + tòng + thậm + chúng nghĩa thành phần: bộc + tòng + thậm + chúng Nghĩa EngCihui 僕從甚眾 úcóngshènzhòng f.e. a large suite of attendants