僕侍二主 bộc thị nhị chủ Hán Việt: bộc thị nhị chủ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 侍 (thị) + 二 (nhị) + 主 (chủ)Hán Việtbộc thị nhị chủCấu tạo僕 + 侍 + 二 + 主 · bộc + thị + nhị + chủ nghĩa thành phần: bộc + thị + nhị + chủ Nghĩa EngCihui divided allegiance