仆拏合掌

phó noa hợp chưởng

Hán Việt: phó noa hợp chưởng

Tổng quan

bộc nã hợp chưởng (印相)十二合掌之第四。梵Pūṇa。☸

Cấu tạo: (phó) + (noa) + (hợp) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộc nã hợp chưởng (印相)十二合掌之第四。梵Pūṇa。☸