僕旗息鼓 pū qí xī gǔ · bộc kì tức cổ Hán Việt: bộc kì tức cổ · Pinyin: pū qí xī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 旗 (kì) + 息 (tức) + 鼓 (cổ)Pinyinpū qí xī gǔHán Việtbộc kì tức cổCấu tạo僕 + 旗 + 息 + 鼓 · bộc + kì + tức + cổ nghĩa thành phần: bộc + kì + tức + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息:停止。放倒旗子,停止敲鼓。原指隐蔽行军,不暴露目标。现比喻无声无息地停止运动。