仇恨難消 cừu hận nan tiêu Hán Việt: cừu hận nan tiêu Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 恨 (hận) + 難 (nan) + 消 (tiêu)Hán Việtcừu hận nan tiêuCấu tạo仇 + 恨 + 難 + 消 · cừu + hận + nan + tiêu nghĩa thành phần: cừu + hận + nan + tiêu Nghĩa EngCihui 仇恨難消 hóuhènnánxiāo f.e. hatred and grief are undying