今來古往

jīn lái gǔ wǎng kim lai cổ vãng

Hán Việt: kim lai cổ vãng · Pinyin: jīn lái gǔ wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lai) + (cổ) + (vãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由古至今。唐.張蘊古〈大寶箴〉:「今來古往,俯察仰觀,惟辟作福,為君實難。」也作「古往今來」。