今川義元 jīn chuān yì yuán · kim xuyên nghĩa nguyên Hán Việt: kim xuyên nghĩa nguyên · Pinyin: jīn chuān yì yuán Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 川 (xuyên) + 義 (nghĩa) + 元 (nguyên)Pinyinjīn chuān yì yuánHán Việtkim xuyên nghĩa nguyênCấu tạo今 + 川 + 義 + 元 · kim + xuyên + nghĩa + nguyên nghĩa thành phần: kim + xuyên + nghĩa + nguyên