今愁古恨

jīn chóu gǔ hèn kim sầu cổ hận

Hán Việt: kim sầu cổ hận · Pinyin: jīn chóu gǔ hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sầu) + (cổ) + (hận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容感慨極多。唐.白居易〈題靈巖寺〉詩:「今愁古恨入絲竹,一曲涼州無限情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁:忧愁;恨:怨恨。古今的恨事。形容感慨极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 愁忧愁;恨怨恨。古今的恨事。形容感慨极多。