今日
kim nhật
Hán Việt: kim nhật · Pinyin: jīn rì
Tổng quan
hôm nay ôm nay — Ngày nay. Thời nay. kim nhật kim nhật ☆Hôm nay — Ngày nay. Thời nay.
Nghĩa
Việt
- Cihui hôm nay ôm nay — Ngày nay. Thời nay. kim nhật kim nhật ☆Hôm nay — Ngày nay. Thời nay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.今天。如:「今日事,今日畢。」《三國演義》第八回:「司徒王允歸到府中,尋思今日席間之事,坐不安席。」 2.目前、現在。唐.駱賓王〈代徐敬業討武氏檄〉:「請看今日之域中,竟是誰家之天下。」《紅樓夢》第四四回:「原來賈母說今日不比往日,定要叫鳳姐痛樂一日。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 今天从上海来的参观团预定~到达。
Eng
- CC-CEDICT today
- Cihui today
ja
- JMdict today|this day|these days|recently|nowadays