本日
bổn nhật
Hán Việt: bổn nhật · Pinyin: běn rì
Tổng quan
hôm nay
1.当天。
今天、當天。如:「本日公休」。《福惠全書.教養部.講學》:「本日早間,司會者將報名冊上。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hôm nay
- Tần suất từ hôm nay
- Biên soạn today
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 今天、當天。如:「本日公休」。《福惠全書.教養部.講學》:「本日早間,司會者將報名冊上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.当天。
Eng
- JMdict today
- JMdict this day
- Cihui today
- Tần suất từ n. today
ja
- JMdict 本日(ほんじつ)