本日

běn rì bổn nhật

Hán Việt: bổn nhật · Pinyin: běn rì

Tổng quan

hôm nay

Cấu tạo: (bổn) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm nay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 今天、當天。如:「本日公休」。《福惠全書.教養部.講學》:「本日早間,司會者將報名冊上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当天。

Eng

  • CC-CEDICT today
  • Cihui today

ja

  • JMdict today|this day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

今天 · 今日 · 此日