今日特餐 jīn rì tè cān · kim nhật đặc xan Hán Việt: kim nhật đặc xan · Pinyin: jīn rì tè cān Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 日 (nhật) + 特 (đặc) + 餐 (xan)Pinyinjīn rì tè cānHán Việtkim nhật đặc xanCấu tạo今 + 日 + 特 + 餐 · kim + nhật + đặc + xan nghĩa thành phần: kim + nhật + đặc + xan