今日美國 jīn rì měi guó · kim nhật mĩ quốc Hán Việt: kim nhật mĩ quốc · Pinyin: jīn rì měi guó Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 日 (nhật) + 美 (mĩ) + 國 (quốc)Pinyinjīn rì měi guóHán Việtkim nhật mĩ quốcCấu tạo今 + 日 + 美 + 國 · kim + nhật + mĩ + quốc nghĩa thành phần: kim + nhật + mĩ + quốc Nghĩa EngCihui www.usatoday.com