今昔對比 kim tích đối bỉ Hán Việt: kim tích đối bỉ Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 昔 (tích) + 對 (đối) + 比 (bỉ)Hán Việtkim tích đối bỉCấu tạo今 + 昔 + 對 + 比 · kim + tích + đối + bỉ nghĩa thành phần: kim + tích + đối + bỉ Nghĩa EngCihui 今昔對比 īnxīduìbǐ f.e. contrast the past with the present