今是昔非

jīn shì xī fēi kim thị tích phi

Hán Việt: kim thị tích phi · Pinyin: jīn shì xī fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thị) + (tích) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现在是对的,过去是错的。指认识过去的错误。同“今是昨非”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"今是昨非"。
  • Tân Hoa Tự Điển 现在是对的,过去是错的。指认识过去的错误。同今是昨非”。