今村昌平 jīn cūn chāng píng · kim thôn xương bình Hán Việt: kim thôn xương bình · Pinyin: jīn cūn chāng píng Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 村 (thôn) + 昌 (xương) + 平 (bình)Pinyinjīn cūn chāng píngHán Việtkim thôn xương bìnhCấu tạo今 + 村 + 昌 + 平 · kim + thôn + xương + bình nghĩa thành phần: kim + thôn + xương + bình