今用音標 kim dụng âm tiêu Hán Việt: kim dụng âm tiêu Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 用 (dụng) + 音 (âm) + 標 (tiêu)Hán Việtkim dụng âm tiêuCấu tạo今 + 用 + 音 + 標 · kim + dụng + âm + tiêu nghĩa thành phần: kim + dụng + âm + tiêu Nghĩa EngCihui 今用音標 īnyòng yīnbiāo n. <lg.> modern phonetic symbol