今勝於昔 kim thắng vu tích Hán Việt: kim thắng vu tích Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 勝 (thắng) + 於 (vu) + 昔 (tích)Hán Việtkim thắng vu tíchCấu tạo今 + 勝 + 於 + 昔 · kim + thắng + vu + tích nghĩa thành phần: kim + thắng + vu + tích Nghĩa EngCihui 今勝於昔 īnshèngyúxī f.e. The present is superior to the past.