今蟬蛻殻 jīn chán tuì qiào · kim thiền thuế xác Hán Việt: kim thiền thuế xác · Pinyin: jīn chán tuì qiào Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 蟬 (thiền) + 蛻 (thuế) + 殻 (xác)Pinyinjīn chán tuì qiàoHán Việtkim thiền thuế xácCấu tạo今 + 蟬 + 蛻 + 殻 · kim + thiền + thuế + xác nghĩa thành phần: kim + thiền + thuế + xác