今雨新知 jīn yǔ xīn zhī · kim vũ tân tri Hán Việt: kim vũ tân tri · Pinyin: jīn yǔ xīn zhī Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 雨 (vũ) + 新 (tân) + 知 (tri)Pinyinjīn yǔ xīn zhīHán Việtkim vũ tân triCấu tạo今 + 雨 + 新 + 知 · kim + vũ + tân + tri nghĩa thành phần: kim + vũ + tân + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻新近结交的朋友。