介形亞綱 jiè xíng yà gāng · giới hình á cương Hán Việt: giới hình á cương · Pinyin: jiè xíng yà gāng Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 形 (hình) + 亞 (á) + 綱 (cương)Pinyinjiè xíng yà gāngHán Việtgiới hình á cươngCấu tạo介 + 形 + 亞 + 綱 · giới + hình + á + cương nghĩa thành phần: giới + hình + á + cương Nghĩa EngCihui Ostracoda