介冑之間

jiè zhòu zhī jiān giới trụ chi gian

Hán Việt: giới trụ chi gian · Pinyin: jiè zhòu zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (trụ) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介胄:古代作战时将士们穿戴的铠甲和头盔。借指在战争中或战场上。