介詞賓語 giới từ tân ngữ Hán Việt: giới từ tân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 詞 (từ) + 賓 (tân) + 語 (ngữ)Hán Việtgiới từ tân ngữCấu tạo介 + 詞 + 賓 + 語 · giới + từ + tân + ngữ nghĩa thành phần: giới + từ + tân + ngữ Nghĩa EngCihui 介詞賓語 iècí bīnyǔ n. prepositional object