介词片语

giới từ phiến ngữ

Hán Việt: giới từ phiến ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 介 (giới) + 詞 (từ) + 片 (phiến) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm giới từ
  • Biên soạn 介詞片語 iècí piànyǔ n. <lg.> prepositional phrase

Eng

  • Cihui 介詞片語 iècí piànyǔ n. <lg.> prepositional phrase

Từ liên quan

Gần nghĩa

片语只词 · 片语只辞 · 介词动词 · 介词宾语 · 介词短语 · 介词结构 · 介词语组 · 介词组