介词结构

giới từ kết cấu

Hán Việt: giới từ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 介 (giới) + 詞 (từ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm giới từ
  • Biên soạn 介詞結構 iècí jiégòu n. <lg.> prepositional construction/phrase

Eng

  • Cihui 介詞結構 iècí jiégòu n. <lg.> prepositional construction/phrase
  • Tần suất từ 介詞結構 iècí jiégòu n. <lg.> prepositional construction/phrase

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的 · 结构牢固的