介體抗原 giới thể kháng nguyên Hán Việt: giới thể kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 體 (thể) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việtgiới thể kháng nguyênCấu tạo介 + 體 + 抗 + 原 · giới + thể + kháng + nguyên nghĩa thành phần: giới + thể + kháng + nguyên Nghĩa EngCihui amboceptorgen