仍屬未知數 nhưng chúc vị tri sổ Hán Việt: nhưng chúc vị tri sổ Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 屬 (chúc) + 未 (vị) + 知 (tri) + 數 (sổ)Hán Việtnhưng chúc vị tri sổCấu tạo仍 + 屬 + 未 + 知 + 數 · nhưng + chúc + vị + tri + sổ nghĩa thành phần: nhưng + chúc + vị + tri + sổ Nghĩa EngCihui in the lap of future