仍有資本 nhưng hữu tư bổn Hán Việt: nhưng hữu tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 有 (hữu) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtnhưng hữu tư bổnCấu tạo仍 + 有 + 資 + 本 · nhưng + hữu + tư + bổn nghĩa thành phần: nhưng + hữu + tư + bổn Nghĩa EngCihui have arrow left in one's quiver