仍然謝謝你 réng rán xiè xiè nǐ · nhưng nhiên tạ tạ nhĩ Hán Việt: nhưng nhiên tạ tạ nhĩ · Pinyin: réng rán xiè xiè nǐ Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 然 (nhiên) + 謝 (tạ) + 謝 (tạ) + 你 (nhĩ)Pinyinréng rán xiè xiè nǐHán Việtnhưng nhiên tạ tạ nhĩCấu tạo仍 + 然 + 謝 + 謝 + 你 · nhưng + nhiên + tạ + tạ + nhĩ nghĩa thành phần: nhưng + nhiên + tạ + tạ + nhĩ