仍蹈故轍 nhưng đạo cố triệt Hán Việt: nhưng đạo cố triệt Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 蹈 (đạo) + 故 (cố) + 轍 (triệt)Hán Việtnhưng đạo cố triệtCấu tạo仍 + 蹈 + 故 + 轍 · nhưng + đạo + cố + triệt nghĩa thành phần: nhưng + đạo + cố + triệt Nghĩa EngCihui 仍蹈故轍 éngdǎogùzhé f.e. continue sb's unsuccessful practices