仍陋襲簡 réng lòu xí jiǎn · nhưng lậu tập giản Hán Việt: nhưng lậu tập giản · Pinyin: réng lòu xí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 陋 (lậu) + 襲 (tập) + 簡 (giản)Pinyinréng lòu xí jiǎnHán Việtnhưng lậu tập giảnCấu tạo仍 + 陋 + 襲 + 簡 · nhưng + lậu + tập + giản nghĩa thành phần: nhưng + lậu + tập + giản