仍须努力 nhưng tu nỗ lực Hán Việt: nhưng tu nỗ lực Tổng quan Vẫn phải cố gắng Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 须 (tu) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtnhưng tu nỗ lựcCấu tạo仍 + 须 + 努 + 力 · nhưng + tu + nỗ + lực nghĩa thành phần: nhưng + tu + nỗ + lực Nghĩa ViệtCihui Vẫn phải cố gắng