從…中逃生 Tổng quan sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, còn lại, tồn tại Cấu tạo: 從 (tòng) + … + 中 (trung) + 逃 (đào) + 生 (sanh)Cấu tạo從 + … + 中 + 逃 + 生 Nghĩa ViệtCihui sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, còn lại, tồn tại