從一以終

cóng yī yǐ zhōng tòng nhất dĩ chung

Hán Việt: tòng nhất dĩ chung · Pinyin: cóng yī yǐ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (nhất) + (dĩ) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从:跟随;终:终身,一辈子。丈夫死了不得再嫁人,也比喻忠臣不事二主。