從中作伐 tòng trung tác phạt Hán Việt: tòng trung tác phạt Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 中 (trung) + 作 (tác) + 伐 (phạt)Hán Việttòng trung tác phạtCấu tạo從 + 中 + 作 + 伐 · tòng + trung + tác + phạt nghĩa thành phần: tòng + trung + tác + phạt Nghĩa EngCihui 從中作伐 óngzhōng zuòfá v.p. act as go-between/match-maker