從中作保

tòng trung tác bảo

Hán Việt: tòng trung tác bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (tác) + (bảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從中作保 óngzhōng zuòbǎo v.p. play the role of sponsor