從中作梗

cóng zhōng zuò gěng tòng trung tác ngạnh

Hán Việt: tòng trung tác ngạnh · Pinyin: cóng zhōng zuò gěng

Tổng quan

Trở ngại từ bên trong

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (tác) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梗:阻塞,妨碍。在事情进行中,设置障碍,故意为难。
  • Tân Hoa Tự Điển 梗阻塞,妨碍。在事情进行中,设置障碍,故意为难。

Eng

  • Cihui 從中作梗 óngzhōng zuògěng v.p. place obstacles in the way