從中作祟 tòng trung tác túy Hán Việt: tòng trung tác túy Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 中 (trung) + 作 (tác) + 祟 (túy)Hán Việttòng trung tác túyCấu tạo從 + 中 + 作 + 祟 · tòng + trung + tác + túy nghĩa thành phần: tòng + trung + tác + túy Nghĩa EngCihui 從中作祟 óngzhōng zuòsuì v.p. surreptitiously do mischief