從中斡旋

cóng zhōng wò xuán tòng trung oát toàn

Hán Việt: tòng trung oát toàn · Pinyin: cóng zhōng wò xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (oát) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斡旋:扭转,调整,引申为调解矛盾和争端。在矛盾的双方之间周旋,从中调解争端。

Eng

  • Cihui 從中斡旋 óngzhōng wòxuán v.p. act as intermediary